heat up

/hit əp/
Động từ
  1. Làm nóng, làm cho nóng hơn.
    To heat, to cause to become hotter.
  2. (nghĩa bóng, mở rộng, của một tình huống) Trở nên bận rộn hơn, sôi động hơn hoặc căng thẳng hơn.
    (figurative, by extension, of a situation) To become busier or more exciting or intense.
  3. Làm tức giận hoặc làm phiền (ai đó).
    To infuriate or annoy (someone).
🎬 Nghe “heat up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish